lưu hoá

lưu hoá

Lốp xe được làm từ cao su đã lưu hoá.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho cao su hoặc các chất tương tự trở nên tính đàn hồi, bền không dẻo: "lưu hoá" quá trình xử lý cao su với lưu huỳnh dưới tác dụng của nhiệt độ để tạo ra các liên kết ngang trong cấu trúc phân tử, giúp cao su độ bền học cao, chịu nhiệt tốt không bị chảy dẻo khi nóng.
    • Làm cho một chất nào đó thay đổi tính chất vật hoặc hóa học qua phản ứng với lưu huỳnh: Ngoài cao su, "lưu hoá" cũng có thể áp dụng cho các hợp chất polymer khác để cải thiện tính chất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy lưu hoá cao su để sản xuất lốp xe. (Nhà máy xử lý cao su với lưu huỳnh nhiệt để làm ra lốp xe độ bền cao.)
    • Quy trình lưu hoá giúp cao su không bị chảy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. (Quá trình xử lý này làm cho cao su giữ được hình dạng đàn hồi dưới nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lưu hoá cao su": quá trình cụ thể xử lý cao su bằng lưu huỳnh.

    • Lưu hoá cao su bước quan trọng trong sản xuất các sản phẩm như găng tay, ống dẫn. (Quá trình này tạo ra các sản phẩm cao su độ bền đàn hồi cần thiết.)
  • "nhiệt độ lưu hoá": khoảng nhiệt độ cần thiết để quá trình lưu hoá diễn ra hiệu quả.

    • Nhiệt độ lưu hoá thường dao động từ 140°C đến 180°C. (Khoảng nhiệt độ này tối ưu cho phản ứng giữa cao su lưu huỳnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưu huỳnh (danh từ): nguyên tố hóa học màu vàng, được dùng trong quá trình lưu hoá.

    • Lưu huỳnh chất xúc tác chính trong lưu hoá cao su. (Lưu huỳnh giúp tạo liên kết ngang trong cao su.)
  • Vulcan hóa (động từ): từ mượn từ tiếng Anh "vulcanization", đồng nghĩa với "lưu hoá".

    • Vulcan hóa thuật ngữ quốc tế chỉ quá trình lưu hoá cao su. (Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulcan hóa: quá trình tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quốc tế.
  • Xử lý lưu huỳnh: mô tả hành động thêm lưu huỳnh vào chất liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Lưu hoá cao su (cụm từ chuyên ngành): quy trình kỹ thuật đặc thù trong ngành công nghiệp cao su.
    • Lưu hoá cao su phát minh quan trọng của Charles Goodyear. (Phát minh này đã cách mạng hóa ngành sản xuất cao su.)

Từ chứa "lưu hoá"